gia hình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đem làm tội theo pháp luật: Hành động áp dụng hình phạt, xử phạt một người theo quy định của pháp luật vì đã phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quan phủ đã căn cứ vào luật lệ để gia hình kẻ trộm cướp. (Vị quan đã căn cứ vào luật lệ để xử phạt kẻ trộm cướp.)
- "Một là cứ phép gia hình, Hai là lại cứ lầu xanh phó về" (Truyện Kiều). (Một là cứ theo phép mà trị tội, Hai là lại giao về chốn lầu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh cổ, văn học cổ điển hoặc khi nói về việc xét xử, thi hành án theo luật pháp thời xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "xử phạt", "kết án", "thi hành án" thường được dùng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Gia tội (động từ): Làm cho mang tội, quy tội cho ai.
- Không có chứng cứ rõ ràng thì không thể tùy tiện gia tội.
- Trị tội (động từ): Trừng phạt, xử lý người có tội.
- Kẻ phản bội sẽ bị trị tội thích đáng.
- Xử phạt (động từ): Áp dụng biện pháp trừng trị theo luật.
- Tòa án sẽ xử phạt hành vi vi phạm pháp luật.
Từ đồng nghĩa
- Xử tội: Xét xử và tuyên án phạt tội.
- Kết án: Tuyên bố bị cáo phạm tội và định ra hình phạt.
- Trừng trị: Trừng phạt để làm gương.
Từ trái nghĩa
- Khoan hồng: Rộng lượng, giảm nhẹ hình phạt.
- Ân xá: Miễn hoặc giảm hình phạt theo lệnh của người có quyền.
- Tha tội: Không bắt phải chịu tội nữa.
- đg. Đem làm tội theo pháp luật: Một là cứ phép gia hình, Hai là lại cứ lầu xanh phó về (K).